Bảng giá dịch vụ nha khoa
Bảng giá
LOẠI TRỤ IMPLANT - XUẤT XỨ
Cạo vôi răng kết hợp đánh bóng (Thụy Sĩ)
Cạo vôi răng thường (Việt Nam)
Chụp răng sữa thép (Mỹ)
Điều trị tủy răng 1 chân (Đức)
Điều trị tủy răng nhiều chân (Đức)
Điều trị tủy răng sữa (Đức)
Điều trị viêm nha chu (Thụy Sĩ)
Điều trị viêm nướu (Việt Nam)
Ghép xương ổ răng (Mỹ)
Hàm giả tháo lắp khung kim loại (Đức)
Hàm giả tháo lắp nhựa dẻo (Mỹ)
Hàm giả toàn hàm (Việt Nam)
Implant Dentium (Hàn Quốc)
Implant MegaGen (Hàn Quốc)
Implant Neodent (Brazil)
Implant Nobel Biocare (Thụy Điển)
Implant Osstem (Hàn Quốc)
Implant Straumann (Thụy Sĩ)
Implant Zimmer (Mỹ)
Nhổ răng bằng máy siêu âm Piezotome (Pháp)
Nhổ răng khôn mọc lệch (Việt Nam)
Nhổ răng khôn thường (Việt Nam)
Nhổ răng sữa (Việt Nam)
Niềng răng Invisalign (Mỹ)
Niềng răng mắc cài kim loại (Mỹ)
Niềng răng mắc cài sứ (Mỹ)
Niềng răng mắc cài tự buộc (Mỹ)
Niềng răng mặt lưỡi (Đức)
Niềng răng Zenyum (Singapore)
Răng sứ Cercon HT (Đức)
Răng sứ Emax (Đức)
Răng sứ Kim loại thường (Việt Nam)
Răng sứ Lava Plus (Mỹ)
Răng sứ Nacera (Đức)
Răng sứ Titan (Nhật Bản)
Răng sứ Venus (Đức)
Răng sứ Zirconia (Đức)
Tái điều trị tủy (Đức)
Tẩy trắng Beyond (Mỹ)
Tẩy trắng răng Laser (Đức)
Tẩy trắng răng tại nhà (Mỹ)
Tẩy trắng răng Zoom (Mỹ)
Trám răng Composite (Đức)
Trám răng GIC (Nhật Bản)
Trám răng Inlay/Onlay (Đức)
Trám răng sữa (Nhật Bản)
Veneer Composite (Mỹ)
Veneer Lumineers (Mỹ)
Veneer sứ E.max (Đức)
CHI PHÍ (VND)
300.000 - 500.000 VNĐ
150.000 - 300.000 VNĐ
1.200.000 VNĐ
800.000 - 1.500.000 VNĐ/răng
1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
1.000.000 VNĐ
2.000.000 - 5.000.000 VNĐ
500.000 - 1.000.000 VNĐ
5.000.000 - 10.000.000 VNĐ
5.000.000 - 8.000.000 VNĐ/hàm
3.000.000 - 5.000.000 VNĐ/hàm
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/hàm
10.000.000 - 15.000.000 VNĐ/trụ
11.000.000 - 16.000.000 VNĐ/trụ
15.000.000 - 22.000.000 VNĐ/trụ
28.000.000 - 38.000.000 VNĐ/trụ
12.000.000 - 18.000.000 VNĐ/trụ
25.000.000 - 35.000.000 VNĐ/trụ
22.000.000 - 30.000.000 VNĐ/trụ
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
500.000 - 1.000.000 VNĐ/răng
100.000 - 200.000 VNĐ/răng
70.000.000 - 120.000.000 VNĐ
25.000.000 - 35.000.000 VNĐ
35.000.000 - 50.000.000 VNĐ
40.000.000 - 60.000.000 VNĐ
80.000.000 - 150.000.000 VNĐ
30.000.000 - 45.000.000 VNĐ
4.500.000 - 5.500.000 VNĐ/răng
5.000.000 - 6.000.000 VNĐ/răng
1.500.000 - 2.000.000 VNĐ/răng
6.000.000 - 7.000.000 VNĐ/răng
4.000.000 - 4.800.000 VNĐ/răng
2.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
4.000.000 - 5.000.000 VNĐ/răng
3.500.000 - 4.500.000 VNĐ/răng
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
2.500.000 - 4.000.000 VNĐ
4.000.000 - 6.000.000 VNĐ
1.500.000 - 2.500.000 VNĐ
3.000.000 - 5.000.000 VNĐ
200.000 - 500.000 VNĐ/răng
150.000 - 300.000 VNĐ/răng
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
150.000 - 300.000 VNĐ/răng
1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
10.000.000 - 15.000.000 VNĐ/răng
5.000.000 - 8.000.000 VNĐ/răng
BẢO HÀNH
Không
Không
2 năm
2 năm
2 năm
1 năm
1 năm
Không
2 năm
3 năm
2 năm
1 năm
15 năm
15 năm
20 năm
Trọn đời
20 năm
Trọn đời
Trọn đời
Không
Không
Không
Không
3 năm
2 năm
2 năm
2 năm
3 năm
2 năm
10 năm
10 năm
5 năm
15 năm
8 năm
7 năm
8 năm
8 năm
2 năm
1 năm
1 năm
6 tháng
1 năm
2 năm
1 năm
5 năm
1 năm
3 năm
15 năm
10 năm
Cạo vôi răng kết hợp đánh bóng (Thụy Sĩ)
Chi phí (VNĐ)
300.000 - 500.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
Không
Cạo vôi răng thường (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
150.000 - 300.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
Không
Chụp răng sữa thép (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
1.200.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
2 năm
Điều trị tủy răng 1 chân (Đức)
Chi phí (VNĐ)
800.000 - 1.500.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
2 năm
Điều trị tủy răng nhiều chân (Đức)
Chi phí (VNĐ)
1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
2 năm
Điều trị tủy răng sữa (Đức)
Chi phí (VNĐ)
1.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
1 năm
Điều trị viêm nha chu (Thụy Sĩ)
Chi phí (VNĐ)
2.000.000 - 5.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
1 năm
Điều trị viêm nướu (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
500.000 - 1.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
Không
Ghép xương ổ răng (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
5.000.000 - 10.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
2 năm
Hàm giả tháo lắp khung kim loại (Đức)
Chi phí (VNĐ)
5.000.000 - 8.000.000 VNĐ/hàm
Thời gian bảo hành:
3 năm
Hàm giả tháo lắp nhựa dẻo (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
3.000.000 - 5.000.000 VNĐ/hàm
Thời gian bảo hành:
2 năm
Hàm giả toàn hàm (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/hàm
Thời gian bảo hành:
1 năm
Implant Dentium (Hàn Quốc)
Chi phí (VNĐ)
10.000.000 - 15.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
15 năm
Implant MegaGen (Hàn Quốc)
Chi phí (VNĐ)
11.000.000 - 16.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
15 năm
Implant Neodent (Brazil)
Chi phí (VNĐ)
15.000.000 - 22.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
20 năm
Implant Nobel Biocare (Thụy Điển)
Chi phí (VNĐ)
28.000.000 - 38.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
Trọn đời
Implant Osstem (Hàn Quốc)
Chi phí (VNĐ)
12.000.000 - 18.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
20 năm
Implant Straumann (Thụy Sĩ)
Chi phí (VNĐ)
25.000.000 - 35.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
Trọn đời
Implant Zimmer (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
22.000.000 - 30.000.000 VNĐ/trụ
Thời gian bảo hành:
Trọn đời
Nhổ răng bằng máy siêu âm Piezotome (Pháp)
Chi phí (VNĐ)
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
Không
Nhổ răng khôn mọc lệch (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
Không
Nhổ răng khôn thường (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
500.000 - 1.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
Không
Nhổ răng sữa (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
100.000 - 200.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
Không
Niềng răng Invisalign (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
70.000.000 - 120.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
3 năm
Niềng răng mắc cài kim loại (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
25.000.000 - 35.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
2 năm
Niềng răng mắc cài sứ (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
35.000.000 - 50.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
2 năm
Niềng răng mắc cài tự buộc (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
40.000.000 - 60.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
2 năm
Niềng răng mặt lưỡi (Đức)
Chi phí (VNĐ)
80.000.000 - 150.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
3 năm
Niềng răng Zenyum (Singapore)
Chi phí (VNĐ)
30.000.000 - 45.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
2 năm
Răng sứ Cercon HT (Đức)
Chi phí (VNĐ)
4.500.000 - 5.500.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
10 năm
Răng sứ Emax (Đức)
Chi phí (VNĐ)
5.000.000 - 6.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
10 năm
Răng sứ Kim loại thường (Việt Nam)
Chi phí (VNĐ)
1.500.000 - 2.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
5 năm
Răng sứ Lava Plus (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
6.000.000 - 7.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
15 năm
Răng sứ Nacera (Đức)
Chi phí (VNĐ)
4.000.000 - 4.800.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
8 năm
Răng sứ Titan (Nhật Bản)
Chi phí (VNĐ)
2.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
7 năm
Răng sứ Venus (Đức)
Chi phí (VNĐ)
4.000.000 - 5.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
8 năm
Răng sứ Zirconia (Đức)
Chi phí (VNĐ)
3.500.000 - 4.500.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
8 năm
Tái điều trị tủy (Đức)
Chi phí (VNĐ)
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
2 năm
Tẩy trắng Beyond (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
2.500.000 - 4.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
1 năm
Tẩy trắng răng Laser (Đức)
Chi phí (VNĐ)
4.000.000 - 6.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
1 năm
Tẩy trắng răng tại nhà (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
1.500.000 - 2.500.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
6 tháng
Tẩy trắng răng Zoom (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
3.000.000 - 5.000.000 VNĐ
Thời gian bảo hành:
1 năm
Trám răng Composite (Đức)
Chi phí (VNĐ)
200.000 - 500.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
2 năm
Trám răng GIC (Nhật Bản)
Chi phí (VNĐ)
150.000 - 300.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
1 năm
Trám răng Inlay/Onlay (Đức)
Chi phí (VNĐ)
2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
5 năm
Trám răng sữa (Nhật Bản)
Chi phí (VNĐ)
150.000 - 300.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
1 năm
Veneer Composite (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
3 năm
Veneer Lumineers (Mỹ)
Chi phí (VNĐ)
10.000.000 - 15.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
15 năm
Veneer sứ E.max (Đức)
Chi phí (VNĐ)
5.000.000 - 8.000.000 VNĐ/răng
Thời gian bảo hành:
10 năm
* Bảng giá mang tính tham khảo. Chi phí thực tế sau khi được bác sĩ thăm khám và chỉ định.
